protein molecule

protein molecule

A student studies a model of a protein molecule in biology class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân tử protein: "protein molecule" một phân tử lớn, được cấu tạo từ các chuỗi axit amin liên kết với nhau bằng liên kết peptide. Đây thành phần cơ bản thiết yếu của mọi tế bào sống, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc, chức năng điều hòa các quá trình sinh học.
dụ sử dụng
  • (Mỗi phân tử protein một trình tự axit amin duy nhất.)
  • (Cấu trúc của một phân tử protein quyết định chức năng của trong cơ thể.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách một phân tử protein gấp lại thành hình dạng ba chiều của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Protein molecule synthesis": quá trình tổng hợp phân tử protein, thường diễn ra trong ribosome của tế bào.

    • Ribosomes are the sites where protein molecule synthesis occurs. (Ribosome nơi diễn ra quá trình tổng hợp phân tử protein.)
  • "Protein molecule denaturation": sự biến tính của phân tử protein, khi cấu trúc tự nhiên của bị phá vỡ do nhiệt độ hoặc hóa chất.

    • High temperatures can cause protein molecule denaturation, leading to loss of function. (Nhiệt độ cao có thể gây biến tính phân tử protein, dẫn đến mất chức năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Protein (danh từ): chất đạm, một loại chất dinh dưỡng thiết yếu.

    • Protein is found in meat, eggs, and beans. (Chất đạm trong thịt, trứng đậu.)
  • Molecule (danh từ): phân tử, đơn vị cơ bản của một hợp chất hóa học.

    • A water molecule consists of two hydrogen atoms and one oxygen atom. (Một phân tử nước gồm hai nguyên tử hydro một nguyên tử oxy.)
Từ đồng nghĩa
  • Polypeptide chain: chuỗi polypeptide, một thuật ngữ kỹ thuật hơn để chỉ một phân tử protein đơn giản.
  • Biomolecule: phân tử sinh học, bao gồm protein, axit nucleic, carbohydrate lipid.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "protein molecule", nhưng có thể dùng các động từ như: - Break down: phân hủy. - Enzymes break down protein molecules into amino acids during digestion. (Enzyme phân hủy các phân tử protein thành axit amin trong quá trình tiêu hóa.) - Form: hình thành. - Amino acids form protein molecules through peptide bonds. (Các axit amin hình thành phân tử protein thông qua liên kết peptide.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "protein molecule", nhưng có thể liên quan đến: - The building blocks of life: khối xây dựng của sự sống, thường dùng để chỉ protein axit amin. - Protein molecules are considered the building blocks of life. (Các phân tử protein được coi khối xây dựng của sự sống.)